0123456789
.
0123456789
0123456789
/10

Điểm

光世証券

Nhật Bản15-20năm
Đăng ký tại Nhật BảnHoa hồng0.033%

https://www.kosei.co.jp/

Website

Mốc thời gian

Chỉ số đánh giá

Thẩm định sàn chứng khoán

Mức ảnh hưởng

B

Chỉ số ảnh hưởng NO.1

coverNhật Bản

Sản phẩm giao dịch

7

Securities Lending Fully Paid、Bonds & Fixed Income、Futures、Options、Stocks、ETFs、Mutual Funds

https://www.kosei.co.jp/
〒150-0011 東京都渋谷区東3-11-10 恵比寿ビル

Giấy phép chứng khoán

Sở hữu 1 giấy phép giao dịch

FSACó giám sát quản lý

Nhật BảnGiấy phép giao dịch chứng khoán

Thông tin sàn môi giới

More

Tên công ty

NEWS SECURITIES LIMITED

Viết tắt

光世証券

Quốc gia/Khu vực đăng ký

Nhật Bản

Địa chỉ công ty

〒150-0011 東京都渋谷区東3-11-10 恵比寿ビル

Trang web của công ty

https://www.kosei.co.jp/

Tra cứu mọi lúc mọi nơi chỉ với 1 cú chạm

WikiStock APP

Phân tích kinh doanh

Báo cáo tài chínhThành phần kinh doanh chínhBáo cáo lợi nhuậnBảng cân đối kế toánDòng tiền

光世証券 Lịch báo cáo tài chính

Tiền tệ: JPY

Chu kỳ

Q3 FY2024 Báo cáo tài chính

2024/01/18

Doanh thu(Hàng năm)

280.00M

+169.23%

Tỉ suất lợi nhuận trên cổ phần(Hàng năm)

-1.29

+87.05%

光世証券 Ước tính kế toán

Tiền tệ: JPY

Giá trị thực
Giá trị dự tính
  • NgàyChu kỳDoanh thu/Ước tính
  • 2024/01/182024/Q3280.000M/0
  • 2023/07/182024/Q1332.000M/0
  • 2023/01/192023/Q3104.000M/0
  • 2022/07/202023/Q147.000M/0
  • 2022/01/192022/Q364.000M/0

Internet GENE

Chỉ số GENE

0
020406080100
Chỉ số GENE là Kém, thấp hơn 0% sàn chứng khoán

Xếp hạng ứng dụng

0
01.02.03.04.05.0
Xếp hạng APP là Kém, thấp hơn 0% ứng dụng cùng ngành.

Đặc điểm môi giới

Tỷ lệ hoa hồng

0.033%

Lãi suất Funding

1.92%

New Stock Trading

Yes

Margin Trading

YES

Thông tin khác

Registered region

Nhật Bản

Số năm kinh doanh

15-20năm

Sản phẩm giao dịch

Securities Lending Fully Paid、Bonds & Fixed Income、Futures、Options、Stocks、ETFs、Mutual Funds

Đánh giá

0 nhận xét
Bình luận

Chưa có bình luận

Sàn giao dịch được đề xuấtMore

 今村証券
Có giám sát quản lý

今村証券

Quy mô lưu trữ CCấp độ giấy phép AAAA
Đăng ký tại Nhật BảnHoa hồng0.261%
7.73

Điểm

Nissan Securities
Có giám sát quản lý

Nissan Securities

Cấp độ giấy phép AAAA
Đăng ký tại Nhật BảnHoa hồng0.033%
7.73

Điểm

 水戸証券
Có giám sát quản lý

水戸証券

Quy mô lưu trữ CCấp độ giấy phép AAAA
Đăng ký tại Nhật BảnHoa hồng0.088%
7.73

Điểm

 東洋証券株式会社
Có giám sát quản lý

東洋証券株式会社

Cấp độ giấy phép AAAA
Đăng ký tại Nhật BảnHoa hồng0.165%
7.72

Điểm

 豊証券株式会社
Có giám sát quản lý

豊証券株式会社

Cấp độ giấy phép AAAA
Đăng ký tại Nhật Bản
7.70

Điểm

Kyokuto Securities
Có giám sát quản lý

Kyokuto Securities

Quy mô lưu trữ CCấp độ giấy phép AAAA
Đăng ký tại Nhật BảnHoa hồng0.11%
7.69

Điểm

 あかつき証券
Có giám sát quản lý

あかつき証券

Cấp độ giấy phép AAAA
Đăng ký tại Nhật BảnHoa hồng0.2475%
7.68

Điểm

 ちばぎん証券
Có giám sát quản lý

ちばぎん証券

Quy mô lưu trữ CCấp độ giấy phép AAAA
Đăng ký tại Nhật BảnHoa hồng0.00275%
7.68

Điểm

 Money Partners
Có giám sát quản lý

Money Partners

Cấp độ giấy phép AAAA
Đăng ký tại Nhật BảnHoa hồng0.0165%
7.68

Điểm

 岩井コスモ証券
Có giám sát quản lý

岩井コスモ証券

Cấp độ giấy phép AAAA
Đăng ký tại Nhật BảnHoa hồng0.245%
7.67

Điểm