WikiStock

Ứng dụng tra cứu các công ty chứng khoán toàn cầu

Standard Chartered
Regulated

Standard Chartered

Điểm8.80/10

Giấy phép chứng khoán

Sở hữu 5 giấy phép giao dịch

FINRARegulated

United StatesSecurities Trading License

FCARegulated

United KingdomSecurities Trading License

FSARegulated

JapanSecurities Trading License

SFCRegulated

China Hong Kong Securities Trading License

MASRegulated

SingaporeSecurities Trading License

Thông tin sàn môi giới

More

Tên công ty

Standard Chartered Bank (HK) Limited

Viết tắt

Standard Chartered

Quốc gia/Khu vực đăng ký

United Kingdom

Điện thoại công ty

282 033 33
(0)20 7885 8888
600 522 288
6596 8888
2 9232 9315
288 330 03
265 8000
232 127 29
755 2589 2333
22 6115 7000
21 579 999 77
3 5511 1200
21 413032
287 861 11
1 300 88 8888
1 9253441
1 4782333
2 8867888
2 1577 7744
112480480
227 166 261
2106 1000
2493 680 00
(212) 667 0700
222 20
132 640 30
112 789 680 0
11 3724 0000
153 758 300
(0)69 770 750-0
16 194 700
22 359 7000
8 451 02 00
212 339 37 00
11 272 9333
44658 555
21 3245 0000
224773669
750 559 9022
172 236 36
966 999 990
200 524 100
022 216 499 9
11 217 6600
1 2368800
403 6500
203 293 900
302 740 100
2 248 011 50
203 032 00
361 5800

Địa chỉ công ty

1 Basinghall Avenue, London, EC2V 5DD
32nd Floor 4-4A Des Voeux Road Central Hong Kong
Lựa chọn địa chỉ website
Tất cả địa chỉ website
Chọn thời gian
Tất cả mốc thời gian
Xác nhận

Ảnh chụp màn hình lịch sử duyệt web

2024-01
  • Standard Chartered
    Thời gian chụp2024-01
    https://www.sc.com/en/
2024-02
  • Standard Chartered
    Thời gian chụp2024-02
    https://www.sc.com/en/
2024-03
  • Standard Chartered
    Thời gian chụp2024-03
    https://www.sc.com/en/
2024-04
  • Standard Chartered
    Thời gian chụp2024-04
    https://www.sc.com/en/