GNFG

中國香港
5-10年
中國香港監管選擇權
0123456789
.
0123456789
0123456789
/10

Điểm

C

Mức ảnh hưởng

6

Sản phẩm giao dịch

Giấy phép chứng khoán

Sở hữu 3 giấy phép giao dịch

中國香港SFC證券交易執照

監管中

中國香港SFC衍生性商品交易執照

監管中

中國香港SFC基金管理執照

監管中

Ghế thành viên toàn cầu

Sàn môi giới sở hữu 1

香港交易所

Số ghế 01298

交易中

Phân tích kinh doanh

財報主營構成

GNFG Lịch báo cáo tài chính

貨幣: HKD

Chu kỳ

H1 FY2024 效益

2026/05/14

營收(同比)

168.24M

-3.79%

每股收益(同比)

0.03

+17.24%

GNFG Ước tính kế toán

貨幣: HKD

Giá trị thực
Giá trị dự tính
  • NgàyChu kỳTỉ suất lợi nhuận trên cổ phần/Ước tính
  • 2022/06/272022/FY0.190/0
  • 2021/06/292021/FY0.090/0
  • 2020/06/262020/FY0.060/0

Internet GENE

Chỉ số GENE

0
020406080100
Chỉ số GENE là 較差, thấp hơn 0% sàn chứng khoán

Xếp hạng ứng dụng

0
01.02.03.04.05.0
Xếp hạng APP là 較差, thấp hơn 0% ứng dụng cùng ngành.

Đặc điểm môi giới

新股交易

槓桿交易

受監管國數量

1

可交易品類

6

Đánh giá

0 nhận xét
Bình luận

Chưa có bình luận